Từ điển
Từ điển nhượng quyền
Các thuật ngữ thường gặp trong hồ sơ, bản giới thiệu và hợp đồng nhượng quyền — giải thích ngắn gọn, kèm điều nhà đầu tư cần lưu ý.
38 thuật ngữ
B
- Bản giới thiệu nhượng quyềnFranchise disclosure documentTài liệu bên nhượng quyền bắt buộc cung cấp cho bên dự kiến nhận quyền trước khi ký hợp đồng, nêu thông tin về bên nhượng quyền và hệ thống kinh doanh.
- Bên nhận quyềnFranchiseeThương nhân được cấp quyền kinh doanh theo hệ thống, nhãn hiệu của bên nhượng quyền, tự đầu tư vốn và trả phí theo hợp đồng nhượng quyền.
- Bên nhượng quyềnFranchisorThương nhân sở hữu hệ thống kinh doanh và cấp quyền thương mại cho bên khác sử dụng hệ thống đó theo hợp đồng nhượng quyền.
C
- Cẩm nang vận hànhOperations manualBộ tài liệu chuẩn hoá toàn bộ quy trình vận hành của hệ thống, được bên nhượng quyền chuyển giao để bên nhận quyền áp dụng thống nhất tại mọi điểm bán.
- Chấm dứt hợp đồngTerminationViệc hợp đồng nhượng quyền kết thúc hiệu lực, do hết hạn, do hai bên thoả thuận hoặc do một bên đơn phương chấm dứt theo căn cứ trong hợp đồng và pháp luật.
- Chuỗi cung ứng & bếp trung tâmSupply chain & central kitchenHệ thống thu mua, sản xuất, lưu kho và phân phối nguyên liệu, bán thành phẩm cho các điểm bán, trong đó bếp trung tâm là nơi chế biến tập trung.
- Chuyển giao công nghệ, công thứcKnow-how transferViệc bên nhượng quyền truyền đạt bí quyết kinh doanh, công thức sản phẩm và kỹ thuật vận hành để bên nhận quyền tái tạo đúng sản phẩm, dịch vụ của hệ thống.
- Chuyển nhượng lại cửa hàngTransfer / resaleViệc bên nhận quyền bán cửa hàng đang hoạt động cùng quyền thương mại gắn với nó cho một nhà đầu tư khác, thường cần sự chấp thuận của bên nhượng quyền.
- Cửa hàng chủ lực (flagship)Flagship storeCửa hàng tiêu biểu của thương hiệu, thường có vị trí đắc địa và quy mô lớn, dùng để thể hiện đầy đủ hình ảnh và trải nghiệm của hệ thống.
- Cửa hàng thí điểmPilot storeCửa hàng được mở để kiểm chứng mô hình kinh doanh, sản phẩm hoặc quy trình trước khi nhân rộng hay nhượng quyền.
D
- Doanh thu trên m²Sales per square metreChỉ số đo hiệu quả sử dụng mặt bằng, bằng doanh thu trong kỳ chia cho diện tích kinh doanh của cửa hàng.
- Dòng tiềnCash flowLượng tiền thực tế đi vào và đi ra khỏi cửa hàng trong một kỳ, phản ánh khả năng chi trả chứ không chỉ lãi lỗ trên sổ sách.
- Đăng ký hoạt động nhượng quyềnFranchise registrationThủ tục bên nhượng quyền đăng ký với Bộ Công Thương trước khi nhượng quyền, hiện chỉ bắt buộc với nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam.
- Điểm hoà vốnBreak-even pointMức doanh thu hoặc sản lượng mà tại đó tổng doanh thu vừa đủ bù tổng chi phí, cửa hàng không lãi cũng không lỗ.
- Độc quyền lãnh thổExclusive territoryCam kết của bên nhượng quyền không cấp quyền cho bên khác và không tự mở cửa hàng cùng thương hiệu trong một khu vực đã xác định của bên nhận quyền.
- Đối tác vận hànhManagement partnershipMô hình hợp tác trong đó nhà đầu tư góp vốn mở cửa hàng, còn việc vận hành hằng ngày được giao cho bên nhượng quyền hoặc một đơn vị quản lý chuyên nghiệp.
F
- FDD (Franchise Disclosure Document)Franchise Disclosure Document (Mỹ)Tài liệu công bố thông tin nhượng quyền bắt buộc tại Mỹ theo Quy tắc nhượng quyền của FTC, gồm 23 mục, phải giao trước khi bên nhận quyền ký hoặc trả tiền.
- FranchiseeTừ tiếng Anh chỉ bên nhận quyền, tức thương nhân được cấp quyền kinh doanh theo hệ thống và nhãn hiệu của bên nhượng quyền.
- FranchisorTừ tiếng Anh chỉ bên nhượng quyền, tức thương nhân sở hữu hệ thống kinh doanh và cấp quyền cho bên khác sử dụng hệ thống đó.
G
H
- Hỗ trợ khai trươngOpening supportCác hoạt động bên nhượng quyền thực hiện để giúp bên nhận quyền chuẩn bị và mở cửa hàng, từ chọn mặt bằng, thiết kế, đào tạo đến hỗ trợ tại chỗ những ngày đầu.
- Hợp đồng nhượng quyềnFranchise agreementVăn bản ràng buộc pháp lý giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền, quy định quyền được cấp, các khoản phí, nghĩa vụ, thời hạn và điều kiện chấm dứt.
K
- Khách hàng bí mậtMystery shopperPhương pháp đánh giá cửa hàng trong đó người đánh giá đóng vai khách thông thường, trải nghiệm và chấm điểm dịch vụ theo bộ tiêu chí định sẵn.
- Khai trươngGrand openingThời điểm cửa hàng chính thức mở cửa đón khách, thường đi kèm hoạt động truyền thông và ưu đãi để tạo lượng khách ban đầu.
- Kiểm tra tuân thủ (audit)Compliance auditHoạt động bên nhượng quyền định kỳ đánh giá cửa hàng của bên nhận quyền theo bộ tiêu chuẩn của hệ thống để bảo đảm chất lượng đồng đều.
M
- Master franchise (nhượng quyền độc quyền cấp quốc gia/vùng lớn)Master franchiseHình thức nhượng quyền trong đó bên nhận quyền sơ cấp được độc quyền phát triển thương hiệu trên một quốc gia hoặc vùng lớn, gồm cả quyền nhượng quyền lại cho bên khác.
- Mô hình ki-ốtKiosk formatĐịnh dạng điểm bán diện tích nhỏ, thực đơn hoặc danh mục sản phẩm rút gọn, thường đặt trong trung tâm thương mại, siêu thị, toà nhà hoặc khu đông người qua lại.
N
- Nhãn hiệu (bảo hộ)TrademarkDấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các chủ thể khác nhau, là tài sản trí tuệ trung tâm mà bên nhượng quyền cấp quyền sử dụng.
- Nhượng quyền cấp vùng / phát triển khu vựcArea developmentHình thức nhượng quyền trong đó một bên nhận quyền cam kết tự mở và vận hành một số cửa hàng nhất định trong một khu vực, theo tiến độ đã thoả thuận.
- Nhượng quyền lạiSub-franchisingViệc bên nhận quyền sơ cấp cấp lại quyền thương mại mà mình nhận được cho một bên nhận quyền thứ cấp, khi được bên nhượng quyền cho phép.
- Nhượng quyền thương mạiFranchisingHoạt động thương mại trong đó bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền kinh doanh theo cách thức, nhãn hiệu của mình và có quyền kiểm soát, trợ giúp bên nhận quyền.
- Nhượng quyền trọn gói (mô hình kinh doanh)Business format franchisingHình thức nhượng quyền trong đó bên nhận quyền được chuyển giao toàn bộ mô hình kinh doanh, gồm thương hiệu, quy trình vận hành, đào tạo và hỗ trợ liên tục.
P
- Phí bản quyền (royalty)Royalty feeKhoản phí định kỳ bên nhận quyền trả cho bên nhượng quyền trong suốt thời hạn hợp đồng, thường tính theo tỷ lệ doanh thu hoặc một mức cố định.
- Phí marketingMarketing / advertising fund contributionKhoản đóng góp định kỳ của bên nhận quyền vào quỹ marketing chung, dùng cho các hoạt động quảng bá thương hiệu trên toàn hệ thống.
- Phí nhượng quyền ban đầuInitial franchise feeKhoản phí bên nhận quyền trả một lần cho bên nhượng quyền khi ký hợp đồng để được gia nhập hệ thống và sử dụng thương hiệu.
T
- Thời gian hoàn vốnPayback periodKhoảng thời gian cần thiết để dòng tiền thuần từ cửa hàng bù lại toàn bộ tổng vốn đầu tư ban đầu.
- Tổng vốn đầu tưTotal initial investmentToàn bộ số tiền bên nhận quyền cần chuẩn bị để mở và vận hành cửa hàng đến khi tự tạo được dòng tiền dương, gồm cả phí nhượng quyền và vốn lưu động.