Thuật ngữ
Đăng ký hoạt động nhượng quyền
Franchise registration
Thủ tục bên nhượng quyền đăng ký với Bộ Công Thương trước khi nhượng quyền, hiện chỉ bắt buộc với nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam.
Nghị định 35/2006/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 08/2018/NĐ-CP, quy định phạm vi đăng ký. Sau sửa đổi, hoạt động nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam, kể cả từ khu chế xuất, khu phi thuế quan hoặc khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật Việt Nam, phải đăng ký với Bộ Công Thương trước khi nhượng quyền.
Nhượng quyền trong nước và nhượng quyền từ Việt Nam ra nước ngoài không phải đăng ký. Dù không phải đăng ký, bên nhượng quyền vẫn phải đáp ứng điều kiện hệ thống kinh doanh đã hoạt động ít nhất 1 năm và thực hiện nghĩa vụ cung cấp bản giới thiệu nhượng quyền.
Bên nhượng quyền nên kiểm tra các nghĩa vụ báo cáo theo quy định hiện hành.
Với nhà đầu tư nhận master franchise hoặc nhận quyền trực tiếp từ thương hiệu nước ngoài, nên kiểm tra việc đăng ký đã hoàn tất trước khi ký hợp đồng và thanh toán.
Thông tin trên mang tính tham khảo. Nên xác nhận với luật sư hoặc cơ quan quản lý trước khi thực hiện.
Cập nhật 27/09/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Thuật ngữ liên quan
- Nhượng quyền thương mạiHoạt động thương mại trong đó bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền kinh doanh theo cách thức, nhãn hiệu của mình và có quyền kiểm soát, trợ giúp bên nhận quyền.
- Master franchise (nhượng quyền độc quyền cấp quốc gia/vùng lớn)Hình thức nhượng quyền trong đó bên nhận quyền sơ cấp được độc quyền phát triển thương hiệu trên một quốc gia hoặc vùng lớn, gồm cả quyền nhượng quyền lại cho bên khác.
- Bản giới thiệu nhượng quyềnTài liệu bên nhượng quyền bắt buộc cung cấp cho bên dự kiến nhận quyền trước khi ký hợp đồng, nêu thông tin về bên nhượng quyền và hệ thống kinh doanh.
- Bên nhượng quyềnThương nhân sở hữu hệ thống kinh doanh và cấp quyền thương mại cho bên khác sử dụng hệ thống đó theo hợp đồng nhượng quyền.