Thuật ngữ
Bên nhượng quyền
Franchisor
Thương nhân sở hữu hệ thống kinh doanh và cấp quyền thương mại cho bên khác sử dụng hệ thống đó theo hợp đồng nhượng quyền.
Bên nhượng quyền là chủ của thương hiệu và cách thức kinh doanh. Họ cấp quyền cho bên nhận quyền sử dụng nhãn hiệu, bí quyết và quy trình vận hành, đổi lại nhận các khoản phí như phí nhượng quyền ban đầu và phí bản quyền.
Theo Luật Thương mại 2005, bên nhượng quyền có quyền kiểm soát và trợ giúp bên nhận quyền. Trách nhiệm thường gặp gồm: cung cấp tài liệu hướng dẫn hệ thống, đào tạo ban đầu, trợ giúp kỹ thuật thường xuyên, bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ đối với đối tượng được nhượng quyền và đối xử bình đẳng giữa các bên nhận quyền trong hệ thống.
Trước khi ký hợp đồng, bên nhượng quyền phải cung cấp bản giới thiệu nhượng quyền và bản sao hợp đồng mẫu cho bên dự kiến nhận quyền theo thời hạn luật định.
Với nhà đầu tư, nên kiểm tra năng lực thực tế của bên nhượng quyền: thời gian hoạt động, số cửa hàng đang mở và đã đóng, đội ngũ hỗ trợ, tình trạng bảo hộ nhãn hiệu và các tranh chấp nếu có.
Cập nhật 27/09/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Thuật ngữ liên quan
- FranchisorTừ tiếng Anh chỉ bên nhượng quyền, tức thương nhân sở hữu hệ thống kinh doanh và cấp quyền cho bên khác sử dụng hệ thống đó.
- Bên nhận quyềnThương nhân được cấp quyền kinh doanh theo hệ thống, nhãn hiệu của bên nhượng quyền, tự đầu tư vốn và trả phí theo hợp đồng nhượng quyền.
- Nhượng quyền thương mạiHoạt động thương mại trong đó bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền kinh doanh theo cách thức, nhãn hiệu của mình và có quyền kiểm soát, trợ giúp bên nhận quyền.
- Bản giới thiệu nhượng quyềnTài liệu bên nhượng quyền bắt buộc cung cấp cho bên dự kiến nhận quyền trước khi ký hợp đồng, nêu thông tin về bên nhượng quyền và hệ thống kinh doanh.
- Nhãn hiệu (bảo hộ)Dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các chủ thể khác nhau, là tài sản trí tuệ trung tâm mà bên nhượng quyền cấp quyền sử dụng.