Thuật ngữ
Phí bản quyền (royalty)
Royalty fee
Khoản phí định kỳ bên nhận quyền trả cho bên nhượng quyền trong suốt thời hạn hợp đồng, thường tính theo tỷ lệ doanh thu hoặc một mức cố định.
Phí bản quyền, còn gọi là royalty, là nguồn thu duy trì của bên nhượng quyền. Khoản phí này bù đắp cho việc tiếp tục sử dụng thương hiệu và nhận hỗ trợ liên tục: cập nhật sản phẩm, đào tạo bổ sung, giám sát chất lượng.
Cách tính phổ biến là phần trăm trên doanh thu, trả hằng tháng hoặc hằng quý. Tỷ lệ thường gặp khoảng 3–8% doanh thu, tuỳ ngành và mức độ hỗ trợ. Một số hệ thống thu mức cố định theo tháng hoặc thu gián tiếp qua giá nguyên liệu cung cấp.
Royalty tính trên doanh thu chứ không phải lợi nhuận, nên vẫn phải trả khi cửa hàng lỗ. Vì vậy khoản này cần được đưa vào tính điểm hoà vốn như một chi phí biến đổi.
Với bên nhận quyền, cần làm rõ doanh thu dùng để tính phí là doanh thu trước hay sau thuế, có trừ chiết khấu, phí ứng dụng giao hàng hay không, và phí có tăng theo thời gian không.
Cập nhật 27/09/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Thuật ngữ liên quan
- Phí nhượng quyền ban đầuKhoản phí bên nhận quyền trả một lần cho bên nhượng quyền khi ký hợp đồng để được gia nhập hệ thống và sử dụng thương hiệu.
- Phí marketingKhoản đóng góp định kỳ của bên nhận quyền vào quỹ marketing chung, dùng cho các hoạt động quảng bá thương hiệu trên toàn hệ thống.
- Điểm hoà vốnMức doanh thu hoặc sản lượng mà tại đó tổng doanh thu vừa đủ bù tổng chi phí, cửa hàng không lãi cũng không lỗ.
- Dòng tiềnLượng tiền thực tế đi vào và đi ra khỏi cửa hàng trong một kỳ, phản ánh khả năng chi trả chứ không chỉ lãi lỗ trên sổ sách.