Thuật ngữ
Franchisee
Định nghĩa
Từ tiếng Anh chỉ bên nhận quyền, tức thương nhân được cấp quyền kinh doanh theo hệ thống và nhãn hiệu của bên nhượng quyền.
Franchisee là thuật ngữ tiếng Anh tương ứng với "bên nhận quyền" trong pháp luật Việt Nam. Trong hệ thống có master franchise, người ta còn phân biệt bên nhận quyền sơ cấp (master franchisee) với bên nhận quyền thứ cấp (sub-franchisee).
Xem giải thích đầy đủ tại mục bên nhận quyền.
Cập nhật 27/09/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Thuật ngữ liên quan
- Bên nhận quyềnThương nhân được cấp quyền kinh doanh theo hệ thống, nhãn hiệu của bên nhượng quyền, tự đầu tư vốn và trả phí theo hợp đồng nhượng quyền.
- FranchisorTừ tiếng Anh chỉ bên nhượng quyền, tức thương nhân sở hữu hệ thống kinh doanh và cấp quyền cho bên khác sử dụng hệ thống đó.
- Master franchise (nhượng quyền độc quyền cấp quốc gia/vùng lớn)Hình thức nhượng quyền trong đó bên nhận quyền sơ cấp được độc quyền phát triển thương hiệu trên một quốc gia hoặc vùng lớn, gồm cả quyền nhượng quyền lại cho bên khác.