Thuật ngữ
Khai trương
Grand opening
Định nghĩa
Thời điểm cửa hàng chính thức mở cửa đón khách, thường đi kèm hoạt động truyền thông và ưu đãi để tạo lượng khách ban đầu.
Khai trương đánh dấu kết thúc giai đoạn chuẩn bị: hoàn thiện mặt bằng, lắp đặt thiết bị, tuyển và đào tạo nhân sự, nhập hàng, hoàn tất giấy phép. Nhiều hệ thống yêu cầu một giai đoạn mở cửa thử (soft opening) trước ngày khai trương chính thức để kiểm tra vận hành.
Doanh thu những tuần đầu thường cao hơn mức ổn định nhờ hiệu ứng mới mở và khuyến mại. Vì vậy không nên dùng số liệu này để đánh giá hiệu quả dài hạn của cửa hàng.
Với bên nhận quyền, cần làm rõ:
- Mốc thời gian từ khi ký hợp đồng đến khai trương, và hậu quả nếu chậm.
- Ngân sách khai trương do ai chi trả, có nằm trong phí marketing hay không.
- Nội dung hỗ trợ khai trương cụ thể của bên nhượng quyền.
Cập nhật 27/09/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Thuật ngữ liên quan
- Hỗ trợ khai trươngCác hoạt động bên nhượng quyền thực hiện để giúp bên nhận quyền chuẩn bị và mở cửa hàng, từ chọn mặt bằng, thiết kế, đào tạo đến hỗ trợ tại chỗ những ngày đầu.
- Phí marketingKhoản đóng góp định kỳ của bên nhận quyền vào quỹ marketing chung, dùng cho các hoạt động quảng bá thương hiệu trên toàn hệ thống.
- Tổng vốn đầu tưToàn bộ số tiền bên nhận quyền cần chuẩn bị để mở và vận hành cửa hàng đến khi tự tạo được dòng tiền dương, gồm cả phí nhượng quyền và vốn lưu động.
- Dòng tiềnLượng tiền thực tế đi vào và đi ra khỏi cửa hàng trong một kỳ, phản ánh khả năng chi trả chứ không chỉ lãi lỗ trên sổ sách.