Thuật ngữ
Đối tác vận hành
Management partnership
Mô hình hợp tác trong đó nhà đầu tư góp vốn mở cửa hàng, còn việc vận hành hằng ngày được giao cho bên nhượng quyền hoặc một đơn vị quản lý chuyên nghiệp.
Mô hình này phù hợp với nhà đầu tư có vốn nhưng không có thời gian hoặc kinh nghiệm vận hành. Bên vận hành chịu trách nhiệm nhân sự, sản phẩm, dịch vụ và báo cáo. Nhà đầu tư nhận phần lợi nhuận hoặc phân chia theo công thức đã thoả thuận, sau khi trừ phí quản lý.
Tên gọi và cấu trúc của mô hình này khác nhau giữa các hệ thống. Có nơi vẫn ký hợp đồng nhượng quyền kèm hợp đồng quản lý, có nơi là hợp đồng hợp tác kinh doanh. Bản chất pháp lý và quyền của nhà đầu tư phụ thuộc vào loại hợp đồng thực tế được ký.
Với nhà đầu tư, cần lưu ý:
- Phí quản lý tính trên doanh thu hay lợi nhuận, và có mức tối thiểu không.
- Quyền tiếp cận số liệu: báo cáo định kỳ, truy cập phần mềm bán hàng, quyền kiểm toán.
- Ai chịu lỗ khi cửa hàng không đạt kế hoạch.
- Điều kiện rút vốn, chuyển nhượng hoặc chấm dứt.
Nhà đầu tư không trực tiếp vận hành vẫn cần hiểu các chỉ số cơ bản như điểm hoà vốn và dòng tiền để giám sát hiệu quả.
Cập nhật 27/09/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Thuật ngữ liên quan
- Bên nhận quyềnThương nhân được cấp quyền kinh doanh theo hệ thống, nhãn hiệu của bên nhượng quyền, tự đầu tư vốn và trả phí theo hợp đồng nhượng quyền.
- Hợp đồng nhượng quyềnVăn bản ràng buộc pháp lý giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền, quy định quyền được cấp, các khoản phí, nghĩa vụ, thời hạn và điều kiện chấm dứt.
- Dòng tiềnLượng tiền thực tế đi vào và đi ra khỏi cửa hàng trong một kỳ, phản ánh khả năng chi trả chứ không chỉ lãi lỗ trên sổ sách.
- Chuyển nhượng lại cửa hàngViệc bên nhận quyền bán cửa hàng đang hoạt động cùng quyền thương mại gắn với nó cho một nhà đầu tư khác, thường cần sự chấp thuận của bên nhượng quyền.