Thuật ngữ

FDD (Franchise Disclosure Document)

Franchise Disclosure Document (Mỹ)

Định nghĩa

Tài liệu công bố thông tin nhượng quyền bắt buộc tại Mỹ theo Quy tắc nhượng quyền của FTC, gồm 23 mục, phải giao trước khi bên nhận quyền ký hoặc trả tiền.

FDD được quy định tại Quy tắc nhượng quyền của Uỷ ban Thương mại Liên bang Mỹ (FTC Franchise Rule, 16 CFR Part 436). Bên nhượng quyền phải giao FDD cho bên dự kiến nhận quyền ít nhất 14 ngày theo lịch trước khi ký hợp đồng ràng buộc hoặc trả bất kỳ khoản tiền nào.

FDD gồm 23 mục (Items) theo thứ tự cố định. Một số mục đáng chú ý:

  • Item 5 và 6: phí ban đầu và các khoản phí khác.
  • Item 7: dự toán tổng vốn đầu tư ban đầu.
  • Item 12: lãnh thổ.
  • Item 17: gia hạn, chấm dứt, chuyển nhượng và giải quyết tranh chấp.
  • Item 19: tuyên bố hiệu quả tài chính (Financial Performance Representations). Bên nhượng quyền không bắt buộc công bố mục này, nhưng nếu đưa ra số liệu về doanh thu, lợi nhuận thì phải trình bày tại đây.
  • Item 20 và 21: số liệu cửa hàng trong hệ thống và báo cáo tài chính của bên nhượng quyền.

So với bản giới thiệu nhượng quyền của Việt Nam, FDD có cấu trúc chi tiết và chuẩn hoá hơn. Nhà đầu tư trong nước có thể dùng danh mục 23 mục của FDD làm khung câu hỏi khi thẩm định một thương hiệu, kể cả khi pháp luật Việt Nam không yêu cầu đầy đủ như vậy.

Cập nhật 27/09/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.

Thuật ngữ liên quan